stephen sondheim

Định nghĩa

Danh từ riêng: Stephen Sondheim tên của một nhà soạn nhạc viết lời người Mỹ, nổi tiếng với các vở nhạc kịch (musicals) sáng tác vào thế kỷ 20. Ông sinh năm 1930 được coi một trong những nhân vật ảnh hưởng nhất trong lịch sử sân khấu nhạc kịch Broadway.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Stephen Sondheim approach": Cách tiếp cận sáng tác đặc trưng của ông, thường tập trung vào các chủ đề tâm lý phức tạp cấu trúc âm nhạc không theo khuôn mẫu.

    • Đạo diễn đã áp dụng "the Stephen Sondheim approach" để làm mới vở kịch cổ điển.
  • "a Sondheim musical": Một vở nhạc kịch do Stephen Sondheim sáng tác, thường được biết đến với chất lượng nghệ thuật cao nội dung thách thức người xem.

    • "Sunday in the Park with George" một "a Sondheim musical" nổi tiếng về nghệ thuật sự sáng tạo.
Biến thể từ gần giống
  • Sondheimian (adj): Thuộc về hoặc mang phong cách của Stephen Sondheim.
    • Vở kịch những đoạn đối thoại mang âm hưởng "Sondheimian" đầy tinh tế.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc Broadway: Một người sáng tác nhạc cho các vở diễn trên sân khấu Broadway, không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường được dùng để chỉ những người cùng lĩnh vực với Stephen Sondheim.
  • Người viết lời nhạc kịch: Một nghệ sĩ chuyên viết lời cho các bài hát trong vở nhạc kịch, một vai trò Stephen Sondheim cũng đảm nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng "Stephen Sondheim".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định liên quan đến "Stephen Sondheim".

stephen sondheim
Stephen Sondheim writes music at a grand piano in a studio.